Bản dịch của từ Fulltime trong tiếng Trung

Fulltime

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulltime (Adverb)

fˈʊltaɪm
fˈʊltaɪm
01

For the whole of a period of time.

整段时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fulltime (Adjective)

fˈʊltaɪm
fˈʊltaɪm
01

Employed for or involving fulltime work.

全职工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh