Bản dịch của từ Functionality trong tiếng Trung
Functionality
Noun

Functionality (Noun)
fˌʌŋkʃənˈælɪti
fˌʌŋkʃənˈælɪti
01
The range of operations that can be run on a computer or other electronic system.
计算机的操作范围
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The quality of being suited to serve a purpose well practicality.
实用性

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
