ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Funding
Funding and sponsorship.
资金支持
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Present participle and gerund of fund.
资助
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/funding/