ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gambling
Present participle and gerund of gamble.
赌博的行为或过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/gambling/