ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ganglia
Plural of ganglion “clusters of nerves”.
神经节(神经细胞聚集的地方)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ganglia/