Bản dịch của từ Gangster trong tiếng Trung

Gangster

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gangster (Noun Countable)

ɡˈæŋstɐ
ˈɡæŋstɝ
01

A member of a gang of criminals

黑帮成员;犯罪团伙成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa