ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gave
Simple past of give.
给的过去式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(colloquial, nonstandard) past participle of give.
过去式(非标准)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/gave/