ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Generality
The majority.
大多数
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A statement or principle having general rather than specific validity or force.
一般性原则
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/generality/