Bản dịch của từ Generality trong tiếng Trung

Generality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generality (Noun)

dʒˌɛnɚˈæləti
dʒˌɛnəɹˈælɪti
01

The majority.

大多数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A statement or principle having general rather than specific validity or force.

一般性原则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ