Bản dịch của từ Geographic trong tiếng Trung

Geographic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geographic (Adjective)

ˌdʒi.əˈɡræf.ɪ.k
ˌdʒi.əˈɡræf.ɪ.k
01

Geographical, by geographical region.

地理的,区域的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Determined by geography, as opposed to magnetic (i.e. North)

地理的,依地理确定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Pertaining to geography (or to geographics)

地理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ