Bản dịch của từ Geologic trong tiếng Trung

Geologic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geologic (Adjective)

dʒiəlˈɑdʒɪk
dʒiəlˈɑdʒɪk
01

Of or relating to geology or a geologic time scale.

与地质或地质时间尺度有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ