Bản dịch của từ Ghostlike trong tiếng Trung
Ghostlike
AdjectiveAdverb

Ghostlike (Adjective)
gˈoʊstlaɪk
gˈoʊstlaɪk
01
Resembling or characteristic of a ghost.
像鬼一样的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ghostlike (Adverb)
gˈoʊstlaɪk
gˈoʊstlaɪk
