Bản dịch của từ Giving trong tiếng Trung
Giving
Verb

Giving (Verb)
ˈɡɪ.vɪŋ
ˈɡɪ.vɪŋ
01
Present participle and gerund of give.
给予的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giving

Present participle and gerund of give.
给予的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa