Bản dịch của từ Gladly trong tiếng Trung

Gladly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gladly (Adverb)

ɡlˈædli
ˈɡɫædɫi
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa