ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glassware
Ornaments and articles made from glass.
玻璃制品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glassware/