Bản dịch của từ Glassy trong tiếng Trung

Glassy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glassy (Adjective)

glˈæsi
glˈæsi
01

Of a persons eyes or expression showing no interest or animation.

眼神空洞、缺乏兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of or resembling glass.

像玻璃一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Glassy (Noun)

glˈæsi
glˈæsi
01

A glass marble.

玻璃弹珠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ