Bản dịch của từ Gloating trong tiếng Trung
Gloating
Verb

Gloating (Verb)
glˈoʊtɪŋ
glˈoʊtɪŋ
01
Present participle and gerund of gloat.
得意洋洋
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gloating

Present participle and gerund of gloat.
得意洋洋
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa