ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Globular
Globeshaped spherical.
球形的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Composed of globules.
由小球体组成的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/globular/