ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glycogen
A substance deposited in bodily tissues as a store of carbohydrates.
储存碳水化合物的物质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glycogen/