Bản dịch của từ Godhead trong tiếng Trung

Godhead

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Godhead (Noun)

gˈɑdhɛd
gˈɑdhɛd
01

God.

神性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A greatly admired or influential person.

备受尊敬的人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh