Bản dịch của từ Gonorrhoea trong tiếng Trung

Gonorrhoea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gonorrhoea (Noun)

gɑnəɹˈiə
gɑnəɹˈiə
01

A venereal disease involving inflammatory discharge from the urethra or vagina.

淋病:一种性传播疾病,导致尿道或阴道分泌炎症性液体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh