ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grainy
Of wood having prominent grain.
木材纹理明显的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Granular.
颗粒状的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/grainy/