Bản dịch của từ Grandfather trong tiếng Trung

Grandfather

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grandfather (Noun)

gɹˈænfˌɑðɚ
gɹˈænfˌɑðəɹ
01

The father of ones father or mother.

祖父或外祖父

grandfather nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grandfather (Verb)

gɹˈænfˌɑðɚ
gɹˈænfˌɑðəɹ
01

Exempt someone or something from a new law or regulation.

豁免某人或某物于新法律或规定之外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh