ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Graphical
Relating to visual art or computer graphics.
与视觉艺术或计算机图形相关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Relating to or in the form of a graph.
图表的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/graphical/