Bản dịch của từ Gratification trong tiếng Trung

Gratification

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gratification (Noun)

grˌætɪfɪkˈeɪʃən
ˌɡrætəfəˈkeɪʃən
01

The state of being gratified satisfaction

满足感 - 因需求或期望得到满足而产生的愉悦和满意的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of satisfying a desire or need

满足感 - 满足欲望或需求的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A source of pleasure or satisfaction

乐趣 - 带来愉悦或满足感的来源

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa