Bản dịch của từ Gratitude trong tiếng Trung
Gratitude
Noun

Gratitude (Noun)
gɹˈæɾətˌud
gɹˈæɾɪtˌud
01
The quality of being thankful readiness to show appreciation for and to return kindness.
感恩的品质,感谢他人的善意。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
