ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Graying
Showing signs of aging.
显示衰老的迹象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To become gray or partially gray.
变灰或部分变灰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/graying/