Bản dịch của từ Grazing trong tiếng Trung
Grazing
Verb

Grazing (Verb)
gɹˈeɪzɪŋ
gɹˈeɪzɪŋ
01
Present participle and gerund of graze.
吃草,轻轻触碰
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grazing

Present participle and gerund of graze.
吃草,轻轻触碰
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa