Bản dịch của từ Grove trong tiếng Trung

Grove

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grove (Noun)

gɹˈoʊv
gɹˈoʊv
01

A small wood or group of trees

小树林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A shaded area provided by trees

树木成荫的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grove (Noun Uncountable)

gɹˈoʊv
gɹˈoʊv
01

A small isolated group of trees or a wooded area

小林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ