Bản dịch của từ Guardian trong tiếng Trung

Guardian

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guardian (Noun)

ɡˈɑːdiən
ˈɡwɑrdiən
01

A person who protects or defends something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A device or thing that serves as a protector or barrier

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa