Bản dịch của từ Guile trong tiếng Trung

Guile

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guile (Noun)

gˈɑɪl
gˈɑɪl
01

Sly or cunning intelligence.

狡猾的智慧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh