ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Habitat
Habitat.
栖息地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The natural home or environment of an animal, plant, or other organism.
动物或植物的自然栖息地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/habitat/