Bản dịch của từ Habitat trong tiếng Trung

Habitat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitat (Noun)

ˈhæb.ɪ.tæt
ˈhæb.ə.tæt
01

Habitat.

栖息地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The natural home or environment of an animal, plant, or other organism.

动物或植物的自然栖息地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh