Bản dịch của từ Hackney trong tiếng Trung
Hackney
Noun

Hackney (Noun)
hˈækni
hˈækni
01
A horse or pony of a light breed with a highstepping trot used in harness.
一种轻型马,步伐高雅,常用于拉轻车。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hackney

A horse or pony of a light breed with a highstepping trot used in harness.
一种轻型马,步伐高雅,常用于拉轻车。
Từ tiếng Trung gần nghĩa