Bản dịch của từ Hallucination trong tiếng Trung

Hallucination

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hallucination (Noun)

həlˌusənˈeiʃn̩
həlˌusənˈeiʃn̩
01

An experience involving the apparent perception of something not present.

幻觉是指感知不存在的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ