Bản dịch của từ Hallucinogenic trong tiếng Trung

Hallucinogenic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hallucinogenic (Adjective)

həlusənədʒˈɛnɪk
həlusənoʊdʒˈɛnɪk
01

Producing hallucinations.

引起幻觉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hallucinogenic (Noun)

01

A substance that is a hallucinogen.

致幻剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ