ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hallucinogenic
Producing hallucinations.
引起幻觉的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A substance that is a hallucinogen.
致幻剂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hallucinogenic/