Bản dịch của từ Hampshire trong tiếng Trung

Hampshire

NounAdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hampshire (Noun)

hˈæmʃaɪɚ
hˈæmʃɚ
01

A county in southern England.

英格兰南部的一个县

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hampshire (Adjective)

hˈæmʃaɪɚ
hˈæmʃɚ
01

Relating to the county of Hampshire.

与汉普郡相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hampshire (Noun Countable)

hˈæmʃaɪɚ
hˈæmʃɚ
01

A pig from Hampshire.

汉普郡猪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh