ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Handwriting
Writing with a pen or pencil.
用笔或铅笔书写的文字
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/handwriting/