ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Harmonic
The science or study of musical sounds and their acoustic properties.
音乐音响及其性质的科学研究
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/harmonic/