ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Harvesting
Gather a crop as a harvest.
收获
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The process or period of gathering in crops.
收获作物的过程或时期
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/harvesting/