ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hatchway
An opening or hatch especially in a ships deck.
船舱的开口或舱口
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hatchway/