Bản dịch của từ Headgear trong tiếng Trung

Headgear

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headgear (Noun)

hˈɛdgiɹ
hˈɛdgɪɹ
01

Hats helmets and other items worn on the head.

头部装备,如帽子和头盔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh