Bản dịch của từ Hear trong tiếng Trung

Hear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hear (Verb)

hɪər
hɪr
01

Hear, hear.

听见,赞同。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Perceive with the ear the sound made by (someone or something)

用耳朵感知声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be told or informed of.

听到或获知。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ