Bản dịch của từ Heard trong tiếng Trung
Heard
Verb

Heard (Verb)
hɚɹd
hˈɝd
01
Simple past and past participle of hear.
听见的过去式和分词
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Heard

Simple past and past participle of hear.
听见的过去式和分词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa