Bản dịch của từ Heartfelt trong tiếng Trung

Heartfelt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartfelt (Adjective)

hˈɑɹtfɛlt
hˈɑɹtfɛlt
01

Of a feeling or its expression deeply and strongly felt sincere.

真诚的,深切的表达感情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh