Bản dịch của từ Heavyweight trong tiếng Trung

Heavyweight

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavyweight (Adjective)

ˈhɛ.vi.weɪt
ˈhɛ.vi.weɪt
01

Of aboveaverage weight.

超重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heavyweight (Noun)

ˈhɛ.vi.weɪt
ˈhɛ.vi.weɪt
01

A person or thing of aboveaverage weight.

体重较重的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A weight in boxing and other sports typically the heaviest category In the amateur boxing scale it ranges from 81 to 91 kg.

拳击重量级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh