ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heavyweight
Of aboveaverage weight.
超重的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person or thing of aboveaverage weight.
体重较重的人或物
A weight in boxing and other sports typically the heaviest category In the amateur boxing scale it ranges from 81 to 91 kg.
拳击重量级
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/heavyweight/