Bản dịch của từ Help trong tiếng Trung

Help

Noun UncountableVerbNounInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help (Noun Uncountable)

help
help
01

Help and support.

帮助与支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Help (Verb)

help
help
01

Help, support.

帮助,支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Make it easier or possible for (someone) to do something by offering them one's services or resources.

帮助某人完成某事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Serve someone with (food or drink)

为他人提供食物或饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Help (Noun)

hˈɛlp
hˈɛlp
01

The action of helping someone to do something.

帮助他人完成事情的行为

help là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Help (Interjection)

hˈɛlp
hˈɛlp
01

Used as an appeal for urgent assistance.

求助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ