Bản dịch của từ Hierarchical trong tiếng Trung

Hierarchical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hierarchical (Adjective)

hˌɑɪəɹˈɑɹkɪkl̩
hˌɑɪɹˈɑɹkəkl̩
01

Of the nature of a hierarchy arranged in order of rank.

层级的,按等级排列的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ