ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hindu
Relating to or characteristic of Hinduism.
与印度教相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A follower or adherent of Hinduism.
印度教信徒
A person who is Hindu by religion or culture.
印度教徒
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hindu/