Bản dịch của từ Historical trong tiếng Trung

Historical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historical (Adjective)

hɪˈstɒr.ɪ.kəl
hɪˈstɒr.ɪ.kəl
01

Belongs to history; related to history.

与历史有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of or concerning history or past events.

历史的;与过去事件有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ