Bản dịch của từ Homespun trong tiếng Trung

Homespun

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homespun (Adjective)

hˈoʊmspʌn
hˈoʊmspʌn
01

Simple and unsophisticated.

简单而质朴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of cloth or yarn made or spun at home.

家织的布料或纱线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Homespun (Noun)

hˈoʊmspʌn
hˈoʊmspʌn
01

Homespun cloth.

家织布料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh